Bảng báo giá ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE luồn dây cáp điện

Bảng báo giá bán ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE luồn dây cáp điện mới nhất. Cáp điện tiết diện, 1, 2, 3, 4 lõi, ruột, lớp nhựa bọc sử dụng ống phi bao nhiêu?

BẢNG GIÁ ỐNG NHỰA GÂN XOẮN LUỒN CÁP ĐIỆN HDPE

ASIA Kinh Bắc , Baan , Santo. Cập nhật mới nhất . HDPE pipe price list

Thông tin về cáp điện:

 

 

 

----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Dưới đây là bảng giá ống nhựa gân xoắn HDPE của ASIA Kinh Bắc, các bảng giá khác xin Qúy khách hàng liên hệ trực tiếp với Chúng tôi:

TT

Chủng loại ( D )

Đơn vị

Chiều dài cuộn

Đơn giá ( VND )

1

25/32

m

200

13.440

2

30/40

m

200

14.175

3

40/50

m

200

21.000

4

50/65

m

200

28.350

5

65/85

m

100

41.475

6

80/105

m

100

54.600

7

90/112

m

100

65.625

8

100/130

m

100

70.725

9

125/160

m

50

112.200

10

150/195

m

50

155.675

11

175/230

m

50

234.675

12

200/260

m

50

278.250

---------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Giá sản phẩm phụ thuộc vào giá trị của đơn hàng, vì vậy xin Qúy khách liên hệ để có thông tin về sản phẩm và giá ống nhựa gân xoắn HDPE : ASIA Kinh Bắc , Baan , Santo tốt nhất

ống nhựa gân xoắn HDPE Bình minh , đệ nhất , đạt hòa , ba an , san to , thông hưng , tân tiến , thuận phát , tiền phong , dekko25 , cúc phương , vesbo . Ống cấp thoát nước và phụ kiện . PP-R , PPR , PE , UPVC , CPVC

Kích thước - quy cách - đường kính trong - ngoài - tổng

Mua bán , Đơn vị, nhà phân phối , nhà cung cấp , đại lý , cần tìm tại ( Tỉnh - TP ) Bà Rịa - Vũng Tàu , An Giang , Bạc Liêu , Bắc Kạn , Bắc Giang , Bắc Ninh , Bến Tre , Bình Dương , Bình Định , ( Tỉnh - TP ) Bình Phước , Bình Thuận , Cà Mau , Cao Bằng , Cần Thơ , Đà Nẵng , Đắk Lắk , Đắk Nông , Điện Biên , Đồng Nai , Đồng Tháp , Gia Lai , Hà Giang , Hà Nam , ( Tỉnh - TP ) Hà Nội , Hà Tây , Hà Tĩnh , Hải Dương , Hải Phòng , Hòa Bình ,( Tỉnh - TP ) Hồ Chí Minh , Hậu Giang , Hưng Yên , Khánh Hòa , Kiên Giang , Kon Tum , Lai Châu , Lào Cai , Lạng Sơn , Lâm Đồng , Long An , Nam Định ,( Tỉnh - TP ) Nghệ An , Ninh Bình , Ninh Thuận , Phú Thọ , Phú Yên , Quảng Bình , Quảng Nam , Quảng Ngãi , Quảng Ninh , Quảng Trị , Sóc Trăng ,( Tỉnh - TP ) Sơn La , Tây Ninh , Thái Bình , Thái Nguyên , Thanh Hóa , Thừa Thiên Huế , Tiền Giang , Trà Vinh ,( Tỉnh - TP ) Tuyên Quang , Vĩnh Long , Vĩnh Phúc , Yên Bái . Thông số kỹ thuật , tiêu chuẩn sản xuất TCVN , IEC

2013 - 2015 - 2017 - 2019 - 2014 - 2016 - 2018 - 2020 - 2021 - 2022 - 2023 - 2024 - 2025